Nội Dung
AI có chủ quyền: Việt Nam và Hàn Quốc đang tìm hướng phát triển riêng như thế nào?
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Bên cạnh ứng dụng công nghệ, nhiều nước muốn tự phát triển các hệ thống AI phù hợp với ngôn ngữ, dữ liệu và nhu cầu trong nước. Việt Nam và Hàn Quốc cũng đang thúc đẩy hướng đi này. Hai nước vừa tìm cách tăng khả năng tự chủ, vừa mở rộng hợp tác để phát triển công nghệ.
AI có chủ quyền là gì?
AI có chủ quyền, hay Sovereign AI, là cách tiếp cận nhằm giúp một quốc gia chủ động hơn trong phát triển và vận hành trí tuệ nhân tạo. Năng lực này bao gồm dữ liệu, hạ tầng tính toán, mô hình AI, nhân lực và cơ chế quản lý. Mục tiêu không nhất thiết là tự xây dựng mọi công nghệ từ đầu. Quan trọng hơn, quốc gia cần kiểm soát những năng lực cốt lõi và giảm sự phụ thuộc vào một số nhà cung cấp bên ngoài.
Với AI, khả năng tự chủ còn gắn liền với ngôn ngữ và văn hóa. Một mô hình được huấn luyện tốt bằng dữ liệu tiếng Anh chưa chắc xử lý chính xác mọi sắc thái tiếng Việt hoặc tiếng Hàn. Các hệ thống AI nội địa có thể hiểu rõ hơn bối cảnh xã hội, thuật ngữ chuyên ngành và yêu cầu quản lý của từng quốc gia.
Tuy nhiên, phát triển AI có chủ quyền không đồng nghĩa với đóng cửa công nghệ. Các quốc gia vẫn có thể sử dụng phần mềm mã nguồn mở, hợp tác quốc tế và tiếp cận công nghệ toàn cầu. Điểm cốt lõi là duy trì năng lực làm chủ, bảo vệ dữ liệu quan trọng và chủ động lựa chọn hướng phát triển.
Việt Nam hướng đến năng lực AI phù hợp với nhu cầu trong nước
Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển từ ứng dụng AI sang nghiên cứu và phát triển công nghệ. Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được phê duyệt vào tháng 8/2026 đặt mục tiêu nâng cao năng lực nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Việt Nam hướng đến nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển và làm chủ AI vào năm 2045.
Một trong những hướng đi quan trọng là xây dựng các mô hình AI hiểu tiếng Việt và phục vụ những bài toán thực tế. Các hệ thống này có thể hỗ trợ dịch vụ công, giáo dục, y tế, tài chính, sản xuất và hoạt động của doanh nghiệp. Khi được phát triển trên dữ liệu phù hợp, AI có thể xử lý tốt hơn những yêu cầu đặc thù của thị trường Việt Nam.
Hạ tầng cũng là yếu tố quyết định. Việc phát triển trung tâm dữ liệu, năng lực điện toán và hệ thống lưu trữ an toàn sẽ tạo nền tảng cho quá trình huấn luyện, kiểm thử và triển khai AI. Cùng với đó, Việt Nam cần phát triển đội ngũ kỹ sư có khả năng xây dựng mô hình, đánh giá chất lượng và kiểm soát rủi ro công nghệ.
Thách thức lớn nằm ở chi phí và nguồn lực. Việc phát triển các mô hình AI tiên tiến đòi hỏi dữ liệu chất lượng cao, năng lực tính toán lớn và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Vì vậy, Việt Nam cần lựa chọn những lĩnh vực có nhu cầu rõ ràng, đồng thời tận dụng hợp tác quốc tế để tăng tốc phát triển.
Hàn Quốc xây dựng hệ sinh thái AI do mình làm chủ
Hàn Quốc đang theo đuổi chiến lược phát triển AI nội địa gắn với thế mạnh về bán dẫn, điện tử và công nghiệp. Nước này muốn xây dựng các mô hình AI có khả năng cạnh tranh quốc tế, đồng thời bảo đảm công nghệ đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ, dữ liệu và an ninh quốc gia.
Ngày 6/10/2026, Hàn Quốc công bố kế hoạch triển khai chương trình phát triển mô hình AI tiên tiến từ tháng 3/2027. Chương trình dự kiến được hỗ trợ bằng khoản đầu tư 4.700 tỷ won, tương đương khoảng 3,5 tỷ USD. Đây là một phần trong nỗ lực tăng cường năng lực phát triển AI trong nước.
Lợi thế của Hàn Quốc nằm ở hệ sinh thái công nghệ tương đối hoàn chỉnh. Các tập đoàn lớn có năng lực về chip nhớ, thiết bị điện tử và sản xuất công nghiệp. Những lĩnh vực này có thể hỗ trợ phát triển trung tâm dữ liệu, hệ thống tính toán và các ứng dụng AI quy mô lớn.
Hàn Quốc cũng đang tìm cách đưa AI vào các ngành sản xuất truyền thống. Nhà máy thông minh, robot và AI vật lý là những hướng phát triển đáng chú ý. Khi AI kết hợp với cảm biến, máy móc và dữ liệu vận hành, công nghệ có thể trực tiếp hỗ trợ sản xuất, kiểm tra chất lượng và tối ưu hóa quy trình.
Dù vậy, tự chủ AI vẫn đặt ra nhiều bài toán. Hàn Quốc cần cân bằng giữa tốc độ phát triển, chi phí đầu tư, hiệu quả thương mại

