Nội Dung
Việt Nam – Hàn Quốc chuyển từ gia công sang đồng sáng tạo công nghệ
Hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc đang mở ra giai đoạn phát triển mới. Thay vì tập trung chủ yếu vào gia công và sản xuất, hai nước hướng đến nghiên cứu chung, phát triển công nghệ và thương mại hóa sản phẩm. Đây là bước chuyển quan trọng nhằm nâng cao giá trị hợp tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ trung tâm sản xuất đến đối tác phát triển công nghệ
Trong nhiều năm, Hàn Quốc là một trong những nhà đầu tư lớn tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc xây dựng nhà máy, phát triển chuỗi cung ứng và mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam. Mô hình này tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế.
Tuy nhiên, khi cạnh tranh công nghệ ngày càng mạnh, lợi thế sản xuất không còn là yếu tố duy nhất. Các doanh nghiệp cần tăng đầu tư vào nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm. Vì vậy, hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc đang từng bước mở rộng sang những hoạt động có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Việt Nam có thị trường số phát triển nhanh, nguồn nhân lực công nghệ ngày càng lớn và hệ sinh thái khởi nghiệp đang mở rộng. Trong khi đó, Hàn Quốc có thế mạnh về bán dẫn, điện tử, trí tuệ nhân tạo và công nghệ công nghiệp. Sự bổ trợ này tạo điều kiện để doanh nghiệp hai nước cùng phát triển giải pháp mới, thay vì chỉ thực hiện các công đoạn sản xuất riêng lẻ.
AI và bán dẫn trở thành trọng tâm hợp tác
Trí tuệ nhân tạo và công nghiệp bán dẫn đang nổi lên như hai lĩnh vực quan trọng trong quan hệ công nghệ song phương. Đây đều là những ngành có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong tương lai.
Trong lĩnh vực AI, hai nước định hướng mở rộng hợp tác về dữ liệu, hạ tầng tính toán, mô hình AI và đào tạo nhân lực. Hai bên cũng quan tâm đến việc phát triển các giải pháp phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và nhu cầu thực tế của mỗi quốc gia. Cách tiếp cận này giúp công nghệ không chỉ được nhập khẩu mà còn có thể được điều chỉnh và phát triển tại chỗ.
Với ngành bán dẫn, hợp tác có thể mở rộng từ đào tạo kỹ sư sang nghiên cứu, thiết kế vi mạch và phát triển năng lực công nghệ. Doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu có thể phối hợp trong các dự án chung. Qua đó, Việt Nam có thêm cơ hội tham gia vào những khâu tạo giá trị cao trong chuỗi ngành bán dẫn.
Bên cạnh AI và bán dẫn, hai nước còn quan tâm đến công nghệ lượng tử, vật liệu tiên tiến, pin, lưu trữ năng lượng và công nghệ sinh học. Những lĩnh vực này mở ra dư địa hợp tác dài hạn, đặc biệt khi nhu cầu về công nghệ sạch và sản phẩm thông minh ngày càng tăng.
Nghiên cứu chung tạo nền tảng cho đồng sáng tạo
Một dấu mốc đáng chú ý là hai nước thúc đẩy các chương trình hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ngày 24/4/2026, Việt Nam và Hàn Quốc công bố định hướng hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm. Hai bên hướng đến mô hình kết nối nghiên cứu chung, đào tạo nhân lực, hỗ trợ hạ tầng và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Trong mô hình này, viện nghiên cứu và trường đại học không chỉ cung cấp nhân lực. Các đơn vị còn có thể trực tiếp tham gia giải quyết bài toán công nghệ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp hai nước cùng xác định nhu cầu, chia sẻ nguồn lực và phối hợp phát triển sản phẩm.
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc (VKIST) cũng được định hướng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Giai đoạn tiếp theo của dự án dự kiến triển khai từ năm 2026 đến năm 2033, với khoản viện trợ không hoàn lại 30 triệu USD từ Hàn Quốc. Trọng tâm gồm nghiên cứu công nghệ chiến lược, đào tạo nhân lực và thúc đẩy chuyển giao, thương mại hóa công nghệ.
Nếu được triển khai hiệu quả, mô hình này sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào sản xuất, dịch vụ và các bài toán thực tế của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội tham gia sâu vào chuỗi giá trị
Sự chuyển dịch sang đồng sáng tạo công nghệ có thể mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Thay vì chỉ cung cấp lao động hoặc thực hiện các công đoạn theo yêu cầu, doanh nghiệp có thể tham gia phát triển phần mềm, thiết kế sản phẩm và xây dựng giải pháp kỹ thuật.
Các doanh nghiệp công nghệ trong nước cũng có cơ hội hợp tác với đối tác Hàn Quốc để tiếp cận kiến thức chuyên môn, quy trình nghiên cứu và thị trường quốc tế. Những dự án chung có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.
Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn sâu và khả năng nghiên cứu độc lập. Doanh nghiệp

